ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cải cọ" (1件)
cải cọ

日本語
名喧嘩
Họ cải cọ với nhau.
彼らは喧嘩する。
類語検索結果 "cải cọ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cải cọ" (3件)
đứng sau cái cột đấy
あの柱の後ろに立てる
Họ cải cọ với nhau.
彼らは喧嘩する。
Chúng tôi tạo năng lượng tích cực để con cái có thể thoải mái học tập.
私たちは子供が快適に学べるようポジティブなエネルギーを作り出す。
